YiWordsYiWords

chōngdiànbǎo

pin dự phòng

danh từ tiếng Trung
充电宝 pin dự phòng

Cụm từ thường dùng

dàichōngdiànbǎo
mang pin dự phòng
yòngchōngdiànbǎochōngdiàn
sạc bằng pin dự phòng

Câu ví dụ

yóushízǒngdàichōngdiànbǎo
Tôi luôn mang pin dự phòng khi đi du lịch.
shǒuméidiànleyòngchōngdiànbǎo
Điện thoại hết pin, tôi dùng pin dự phòng.

Phụ kiện điện thoại

Câu hỏi thường gặp

"pin dự phòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pin dự phòng" trong tiếng Trung là 充电宝, đọc là chōng diàn bǎo.
充电宝 nghĩa là gì?
充电宝 (chōng diàn bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "pin dự phòng".
充电宝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 充电宝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 充电宝 như thế nào?
Ví dụ: 我旅游时总带充电宝。 (Tôi luôn mang pin dự phòng khi đi du lịch.); 手机没电了,我用充电宝。 (Điện thoại hết pin, tôi dùng pin dự phòng.).

Muốn nhớ "充电宝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí