YiWordsYiWords

pāigān

gậy selfie

danh từ tiếng Trung
自拍杆 gậy selfie

Cụm từ thường dùng

lánpāigān
gậy selfie bluetooth
dàijìngzipāigān
gậy selfie có gương

Câu ví dụ

旅游lǚ yóushí带着dài zhe自拍杆zì pāi gān
Tôi mang theo gậy selfie khi đi du lịch.
自拍杆zì pāi gānràng合影hé yǐnggèng方便fāng biàn
Gậy selfie giúp chụp ảnh nhóm dễ dàng hơn.

Phụ kiện điện thoại

Câu hỏi thường gặp

"gậy selfie" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gậy selfie" trong tiếng Trung là 自拍杆, đọc là zì pāi gān.
自拍杆 nghĩa là gì?
自拍杆 (zì pāi gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "gậy selfie".
自拍杆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自拍杆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自拍杆 như thế nào?
Ví dụ: 我旅游时带着自拍杆。 (Tôi mang theo gậy selfie khi đi du lịch.); 自拍杆让合影更方便。 (Gậy selfie giúp chụp ảnh nhóm dễ dàng hơn.).

Muốn nhớ "自拍杆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí