YiWordsYiWords

shù线xiàn

dây sạc

danh từ tiếng Trung
数据线 dây sạc

Cụm từ thường dùng

手机shǒu jī数据线shù jù xiàn
dây sạc điện thoại
mǎi数据线shù jù xiàn
mua dây sạc

Câu ví dụ

wàngdài数据线shù jù xiànle
Tôi quên mang dây sạc.
zhègēn数据线shù jù xiànhuàile
Dây sạc này bị hỏng.

Phụ kiện điện thoại

Câu hỏi thường gặp

"dây sạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây sạc" trong tiếng Trung là 数据线, đọc là shù jù xiàn.
数据线 nghĩa là gì?
数据线 (shù jù xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây sạc".
数据线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 数据线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 数据线 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带数据线了。 (Tôi quên mang dây sạc.); 这根数据线坏了。 (Dây sạc này bị hỏng.).

Muốn nhớ "数据线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí