"dây sạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây sạc" trong tiếng Trung là 数据线, đọc là shù jù xiàn.
数据线 nghĩa là gì?
数据线 (shù jù xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây sạc".
数据线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 数据线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 数据线 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带数据线了。 (Tôi quên mang dây sạc.); 这根数据线坏了。 (Dây sạc này bị hỏng.).