YiWordsYiWords

chōngdiàn

sạc

danh từ tiếng Trung
充电器 sạc

Cụm từ thường dùng

shǒuchōngdiàn
sạc điện thoại
bèiyòngchōngdiàn
sạc dự phòng

Câu ví dụ

wàngdàichōngdiànle
Tôi quên mang sạc.
yǒu这种zhè zhǒng设备shè bèide充电器chōng diàn qìma
Bạn có sạc cho loại máy này không?

Phụ kiện điện thoại

Câu hỏi thường gặp

"sạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sạc" trong tiếng Trung là 充电器, đọc là chōng diàn qì.
充电器 nghĩa là gì?
充电器 (chōng diàn qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sạc".
充电器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 充电器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 充电器 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带充电器了。 (Tôi quên mang sạc.); 你有这种设备的充电器吗? (Bạn có sạc cho loại máy này không?).

Muốn nhớ "充电器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí