"thẻ nhớ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẻ nhớ" trong tiếng Trung là 存储卡, đọc là cún chǔ kǎ.
存储卡 nghĩa là gì?
存储卡 (cún chǔ kǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẻ nhớ".
存储卡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 存储卡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 存储卡 như thế nào?
Ví dụ: 我需要给手机买存储卡。 (Tôi cần mua thẻ nhớ cho điện thoại.); 这张存储卡有64GB容量。 (Thẻ nhớ này có dung lượng 64GB.).