YiWordsYiWords

chōngdiàn

sạc pin

động từ tiếng Trung
充电 sạc pin

Cụm từ thường dùng

gěishǒuchōngdiàn
sạc pin điện thoại
chōngdiàndòngdiànyuán
sạc pin dự phòng

Câu ví dụ

yàogěishǒuchōngdiàn
Tôi cần sạc pin cho điện thoại.
zhègediànchíjīngchōngdiànchōngmǎnle
Pin này đã được sạc đầy.

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"sạc pin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sạc pin" trong tiếng Trung là 充电, đọc là chōng diàn.
充电 nghĩa là gì?
充电 (chōng diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sạc pin".
充电 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 充电 ngay trên trang này.
Đặt câu với 充电 như thế nào?
Ví dụ: 我需要给手机充电。 (Tôi cần sạc pin cho điện thoại.); 这个电池已经充电充满了。 (Pin này đã được sạc đầy.).

Muốn nhớ "充电" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí