YiWordsYiWords

Cùng cách viết:新兴

xīnxíng

kiểu mới

tính từ tiếng Trung
新型 kiểu mới

Cụm từ thường dùng

xiàndàixīnxíng
kiểu mới hiện đại
xīnxíngchǎnpǐn
sản phẩm kiểu mới

Câu ví dụ

我们wǒ men开发kāi fāle这种zhè zhǒng新型xīn xíng
Chúng tôi phát triển kiểu mới này.
xīnxíngshǒuhěnshòuhuānyíng
Điện thoại kiểu mới rất được ưa chuộng.

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"kiểu mới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểu mới" trong tiếng Trung là 新型, đọc là xīn xíng.
新型 nghĩa là gì?
新型 (xīn xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểu mới".
新型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新型 như thế nào?
Ví dụ: 我们开发了这种新型。 (Chúng tôi phát triển kiểu mới này.); 新型手机很受欢迎。 (Điện thoại kiểu mới rất được ưa chuộng.).

Muốn nhớ "新型" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí