YiWordsYiWords

èrwéi

mã QR

danh từ tiếng Trung
二维码 mã QR

Cụm từ thường dùng

èrwéisǎo
quét mã QR
shēngchéngèrwéi
tạo mã QR

Câu ví dụ

yòngèrwéizhī
Bạn có thể quét mã QR để thanh toán.
wèi产品chǎn pǐn生成shēng chéngle二维码èr wéi mǎ
Tôi đã tạo mã QR cho sản phẩm.

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"mã QR" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mã QR" trong tiếng Trung là 二维码, đọc là èr wéi mǎ.
二维码 nghĩa là gì?
二维码 (èr wéi mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mã QR".
二维码 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 二维码 ngay trên trang này.
Đặt câu với 二维码 như thế nào?
Ví dụ: 你可以用二维码支付。 (Bạn có thể quét mã QR để thanh toán.); 我为产品生成了二维码。 (Tôi đã tạo mã QR cho sản phẩm.).

Muốn nhớ "二维码" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí