"đĩa CD" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đĩa CD" trong tiếng Trung là 光盘, đọc là guāng pán.
光盘 nghĩa là gì?
光盘 (guāng pán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đĩa CD".
光盘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 光盘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 光盘 như thế nào?
Ví dụ: 我用光盘听音乐。 (Tôi nghe nhạc bằng đĩa CD.); 这台电脑没有光盘驱动器。 (Máy tính này không có ổ đĩa CD.).