"vệ tinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vệ tinh" trong tiếng Trung là 卫星, đọc là wèi xīng.
卫星 nghĩa là gì?
卫星 (wèi xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vệ tinh".
卫星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卫星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卫星 như thế nào?
Ví dụ: 这颗卫星用于观测地球。 (Vệ tinh này dùng để quan sát trái đất.); 他们成功发射了新卫星。 (Họ đã phóng thành công vệ tinh mới.).