"khởi động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khởi động" trong tiếng Trung là 启动, đọc là qǐ dòng.
启动 nghĩa là gì?
启动 (qǐ dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khởi động".
启动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 启动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 启动 như thế nào?
Ví dụ: 我启动了空调。 (Tôi khởi động máy lạnh.); 运动前要启动身体。 (Hãy khởi động trước khi tập thể dục.).