YiWordsYiWords

dòng

khởi động

động từ tiếng Trung
启动 khởi động

Cụm từ thường dùng

dòngdiànnǎo
khởi động máy tính
dòngchē
khởi động xe

Câu ví dụ

启动qǐ dòngle空调kōng tiáo
Tôi khởi động máy lạnh.
yùndòngqiányàodòngshēn
Hãy khởi động trước khi tập thể dục.

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"khởi động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khởi động" trong tiếng Trung là 启动, đọc là qǐ dòng.
启动 nghĩa là gì?
启动 (qǐ dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khởi động".
启动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 启动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 启动 như thế nào?
Ví dụ: 我启动了空调。 (Tôi khởi động máy lạnh.); 运动前要启动身体。 (Hãy khởi động trước khi tập thể dục.).

Muốn nhớ "启动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí