YiWordsYiWords

chóng

gửi lại

động từ tiếng Trung
重发 gửi lại

Cụm từ thường dùng

chóng邮件yóu jiàn
gửi lại email
chóng信息xìn xī
gửi lại tin nhắn

Câu ví dụ

néngchóng一下yī xià资料zī liàoma
Bạn có thể gửi lại tài liệu không?
huì邮件yóu jiànchónggěi
Tôi sẽ gửi lại email cho bạn.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"gửi lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gửi lại" trong tiếng Trung là 重发, đọc là chóng fā.
重发 nghĩa là gì?
重发 (chóng fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "gửi lại".
重发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重发 như thế nào?
Ví dụ: 你能重发一下资料吗? (Bạn có thể gửi lại tài liệu không?); 我会把邮件重发给你。 (Tôi sẽ gửi lại email cho bạn.).

Muốn nhớ "重发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí