"gửi lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gửi lại" trong tiếng Trung là 重发, đọc là chóng fā.
重发 nghĩa là gì?
重发 (chóng fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "gửi lại".
重发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重发 như thế nào?
Ví dụ: 你能重发一下资料吗? (Bạn có thể gửi lại tài liệu không?); 我会把邮件重发给你。 (Tôi sẽ gửi lại email cho bạn.).