"tương tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương tác" trong tiếng Trung là 互动, đọc là hù dòng.
互动 nghĩa là gì?
互动 (hù dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương tác".
互动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 互动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 互动 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要更多互动。 (Chúng ta cần tương tác nhiều hơn.); 老师与学生互动。 (Giáo viên tương tác với học sinh.).