YiWordsYiWords

dòng

tương tác

động từ tiếng Trung
互动 tương tác

Cụm từ thường dùng

zhíjiēdòng
tương tác trực tiếp
dòng
tương tác với khách hàng

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yào更多gèng duō互动hù dòng
Chúng ta cần tương tác nhiều hơn.
lǎoshīxuéshēngdòng
Giáo viên tương tác với học sinh.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"tương tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương tác" trong tiếng Trung là 互动, đọc là hù dòng.
互动 nghĩa là gì?
互动 (hù dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương tác".
互动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 互动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 互动 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要更多互动。 (Chúng ta cần tương tác nhiều hơn.); 老师与学生互动。 (Giáo viên tương tác với học sinh.).

Muốn nhớ "互动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí