YiWordsYiWords

xiào

hiệu ứng

danh từ tiếng Trung
特效 hiệu ứng

Cụm từ thường dùng

piàoliangxiào
hiệu ứng đẹp
dòngtàixiào
hiệu ứng chuyển động

Câu ví dụ

zhègeshìpínyǒuhěnduōbiédexiào
Video này có nhiều hiệu ứng lạ.
zuìhuanxiào
Bạn thích hiệu ứng nào nhất?

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"hiệu ứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệu ứng" trong tiếng Trung là 特效, đọc là tè xiào.
特效 nghĩa là gì?
特效 (tè xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệu ứng".
特效 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特效 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特效 như thế nào?
Ví dụ: 这个视频有很多特别的特效。 (Video này có nhiều hiệu ứng lạ.); 你最喜欢哪个特效? (Bạn thích hiệu ứng nào nhất?).

Muốn nhớ "特效" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí