"hiệu ứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệu ứng" trong tiếng Trung là 特效, đọc là tè xiào.
特效 nghĩa là gì?
特效 (tè xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệu ứng".
特效 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特效 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特效 như thế nào?
Ví dụ: 这个视频有很多特别的特效。 (Video này có nhiều hiệu ứng lạ.); 你最喜欢哪个特效? (Bạn thích hiệu ứng nào nhất?).