YiWordsYiWords

fěn

người theo dõi

danh từ tiếng Trung
粉丝 người theo dõi

Cụm từ thường dùng

xīnfěn
người theo dõi mới
粉丝fěn sī数量shù liàng
số lượng người theo dõi

Câu ví dụ

yǒuqiānfěn
Tôi có 1000 người theo dõi.
de粉丝fěn sīzhǎngdezhēnkuài
Người theo dõi của bạn tăng nhanh quá!

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"người theo dõi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người theo dõi" trong tiếng Trung là 粉丝, đọc là fěn sī.
粉丝 nghĩa là gì?
粉丝 (fěn sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "người theo dõi".
粉丝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粉丝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粉丝 như thế nào?
Ví dụ: 我有一千个粉丝。 (Tôi có 1000 người theo dõi.); 你的粉丝涨得真快! (Người theo dõi của bạn tăng nhanh quá!).

Muốn nhớ "粉丝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí