YiWordsYiWords

chuánshū

truyền tải

động từ tiếng Trung
传输 truyền tải

Cụm từ thường dùng

传输chuán shū数据shù jù
truyền tải dữ liệu
传输chuán shū信息xìn xī
truyền tải thông tin

Câu ví dụ

这个zhè gè系统xì tǒng传输chuán shū数据shù jùhěnkuài
Hệ thống này truyền tải dữ liệu rất nhanh.
通过tōng guò歌曲gē qǔ传输chuán shū情感qíng gǎn
Anh ấy truyền tải cảm xúc qua bài hát.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"truyền tải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền tải" trong tiếng Trung là 传输, đọc là chuán shū.
传输 nghĩa là gì?
传输 (chuán shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền tải".
传输 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传输 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传输 như thế nào?
Ví dụ: 这个系统传输数据很快。 (Hệ thống này truyền tải dữ liệu rất nhanh.); 他通过歌曲传输情感。 (Anh ấy truyền tải cảm xúc qua bài hát.).

Muốn nhớ "传输" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí