YiWordsYiWords

dēng

đăng nhập

động từ tiếng Trung
登陆 đăng nhập

Cụm từ thường dùng

dēngzhànghào
đăng nhập tài khoản
登陆dēng lù系统xì tǒng
đăng nhập hệ thống

Câu ví dụ

yàodēngcáinéng
Bạn cần đăng nhập để tiếp tục.
wàngledēng
Tôi quên mật khẩu đăng nhập.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"đăng nhập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đăng nhập" trong tiếng Trung là 登陆, đọc là dēng lù.
登陆 nghĩa là gì?
登陆 (dēng lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đăng nhập".
登陆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 登陆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 登陆 như thế nào?
Ví dụ: 你需要登陆才能继续。 (Bạn cần đăng nhập để tiếp tục.); 我忘了登陆密码。 (Tôi quên mật khẩu đăng nhập.).

Muốn nhớ "登陆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí