"trùng sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trùng sinh" trong tiếng Trung là 重生, đọc là chóng shēng.
重生 nghĩa là gì?
重生 (chóng shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trùng sinh".
重生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重生 như thế nào?
Ví dụ: 主角在事故后重生。 (Nhân vật chính trùng sinh sau tai nạn.); 她梦想能够重生。 (Cô ấy mơ được trùng sinh.).