YiWordsYiWords

jìng

bí cảnh

danh từ tiếng Trung
秘境 bí cảnh

Cụm từ thường dùng

jìnjìng
vào bí cảnh
jìngxiūliàn
bí cảnh tu luyện

Câu ví dụ

他们tā menzài森林sēn lín发现fā xiànle一个yī gè秘境mì jìng
Họ phát hiện một bí cảnh trong rừng.
zhègejìngfēichángwēixiǎn
Bí cảnh này rất nguy hiểm.

Khám phá thế giới tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"bí cảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bí cảnh" trong tiếng Trung là 秘境, đọc là mì jìng.
秘境 nghĩa là gì?
秘境 (mì jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bí cảnh".
秘境 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秘境 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秘境 như thế nào?
Ví dụ: 他们在森林里发现了一个秘境。 (Họ phát hiện một bí cảnh trong rừng.); 这个秘境非常危险。 (Bí cảnh này rất nguy hiểm.).

Muốn nhớ "秘境" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí