"bí cảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bí cảnh" trong tiếng Trung là 秘境, đọc là mì jìng.
秘境 nghĩa là gì?
秘境 (mì jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bí cảnh".
秘境 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秘境 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秘境 như thế nào?
Ví dụ: 他们在森林里发现了一个秘境。 (Họ phát hiện một bí cảnh trong rừng.); 这个秘境非常危险。 (Bí cảnh này rất nguy hiểm.).