YiWordsYiWords

huǒ

dị hỏa

danh từ tiếng Trung
异火 dị hỏa

Cụm từ thường dùng

qiángdehuǒ
dị hỏa mạnh mẽ
shōuhuǒ
thu phục dị hỏa

Câu ví dụ

拥有yōng yǒu一种yī zhǒng罕见hǎn jiànde异火yì huǒ
Anh ta sở hữu một dị hỏa hiếm có.
异火yì huǒ有着yǒu zhe可怕kě pàde力量lì liàng
Dị hỏa có sức mạnh khủng khiếp.

Khám phá thế giới tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"dị hỏa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dị hỏa" trong tiếng Trung là 异火, đọc là yì huǒ.
异火 nghĩa là gì?
异火 (yì huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dị hỏa".
异火 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 异火 ngay trên trang này.
Đặt câu với 异火 như thế nào?
Ví dụ: 他拥有一种罕见的异火。 (Anh ta sở hữu một dị hỏa hiếm có.); 异火有着可怕的力量。 (Dị hỏa có sức mạnh khủng khiếp.).

Muốn nhớ "异火" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí