"dị hỏa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dị hỏa" trong tiếng Trung là 异火, đọc là yì huǒ.
异火 nghĩa là gì?
异火 (yì huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dị hỏa".
异火 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 异火 ngay trên trang này.
Đặt câu với 异火 như thế nào?
Ví dụ: 他拥有一种罕见的异火。 (Anh ta sở hữu một dị hỏa hiếm có.); 异火有着可怕的力量。 (Dị hỏa có sức mạnh khủng khiếp.).