YiWordsYiWords

dòuluó

Soul Land

danh từ tiếng Trung
斗罗大陆 Soul Land

Cụm từ thường dùng

kàndòuluó
xem Soul Land
dòuluójué
nhân vật Soul Land

Câu ví dụ

dòuluóyǒuhěnduōjīngcǎidezhàndòuchǎngmiàn
Soul Land có nhiều cảnh chiến đấu hấp dẫn.
měizhōudōu喜欢xǐ huānkàn斗罗大陆dǒu luó dà lù
Tôi thích xem Soul Land mỗi tuần.

Khám phá thế giới tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"Soul Land" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Soul Land" trong tiếng Trung là 斗罗大陆, đọc là dòu luó dà lù.
斗罗大陆 nghĩa là gì?
斗罗大陆 (dòu luó dà lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Soul Land".
斗罗大陆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斗罗大陆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斗罗大陆 như thế nào?
Ví dụ: 斗罗大陆有很多精彩的战斗场面。 (Soul Land có nhiều cảnh chiến đấu hấp dẫn.); 我每周都喜欢看斗罗大陆。 (Tôi thích xem Soul Land mỗi tuần.).

Muốn nhớ "斗罗大陆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí