YiWordsYiWords

phụ lòng

động từ tiếng Trung
辜负 phụ lòng

Cụm từ thường dùng

xìnrèn
phụ lòng tin
phụ lòng cha mẹ

Câu ví dụ

xiǎng
Tôi không muốn phụ lòng bạn.
lejiādewàng
Anh ấy đã phụ lòng mong đợi của mọi người.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"phụ lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phụ lòng" trong tiếng Trung là 辜负, đọc là gū fù.
辜负 nghĩa là gì?
辜负 (gū fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phụ lòng".
辜负 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辜负 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辜负 như thế nào?
Ví dụ: 我不想辜负你。 (Tôi không muốn phụ lòng bạn.); 他辜负了大家的期望。 (Anh ấy đã phụ lòng mong đợi của mọi người.).

Muốn nhớ "辜负" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí