"oán trách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"oán trách" trong tiếng Trung là 埋怨, đọc là mán yuàn.
埋怨 nghĩa là gì?
埋怨 (mán yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "oán trách".
埋怨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 埋怨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 埋怨 như thế nào?
Ví dụ: 不要埋怨任何人。 (Đừng oán trách ai cả.); 她常常埋怨生活。 (Cô ấy thường oán trách cuộc sống.).