"đùa giỡn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đùa giỡn" trong tiếng Trung là 玩弄, đọc là wán nòng.
玩弄 nghĩa là gì?
玩弄 (wán nòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đùa giỡn".
玩弄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 玩弄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 玩弄 như thế nào?
Ví dụ: 别玩弄我。 (Đừng đùa giỡn với tôi.); 他喜欢玩弄大家。 (Anh ta thích đùa giỡn mọi người.).