YiWordsYiWords

píng

ngày thường

danh từ tiếng Trung
平日 ngày thường

Cụm từ thường dùng

pínggōngzuò
công việc ngày thường
píngguàn
thói quen ngày thường

Câu ví dụ

平日píng rìdezǎo
Ngày thường tôi dậy sớm.
zhèjiādiàn平日píng rìgèng热闹rè nao
Quán này đông khách hơn ngày thường.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"ngày thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày thường" trong tiếng Trung là 平日, đọc là píng rì.
平日 nghĩa là gì?
平日 (píng rì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày thường".
平日 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平日 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平日 như thế nào?
Ví dụ: 平日我起得早。 (Ngày thường tôi dậy sớm.); 这家店比平日更热闹。 (Quán này đông khách hơn ngày thường.).

Muốn nhớ "平日" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí