"trước công chúng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trước công chúng" trong tiếng Trung là 当众, đọc là dāng zhòng.
当众 nghĩa là gì?
当众 (dāng zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước công chúng".
当众 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当众 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当众 như thế nào?
Ví dụ: 他当众说话很自信。 (Anh ấy rất tự tin khi nói trước công chúng.); 她第一次当众表演。 (Cô ấy lần đầu tiên biểu diễn trước công chúng.).