YiWordsYiWords

dāngzhòng

trước công chúng

cụm từ tiếng Trung
当众 trước công chúng

Cụm từ thường dùng

当众dāng zhòng发言fā yán
phát biểu trước công chúng
dāngzhòngchūxiàn
xuất hiện trước công chúng

Câu ví dụ

dāngzhòngshuōhuàhěnxìn
Anh ấy rất tự tin khi nói trước công chúng.
dāngzhòngbiǎoyǎn
Cô ấy lần đầu tiên biểu diễn trước công chúng.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"trước công chúng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trước công chúng" trong tiếng Trung là 当众, đọc là dāng zhòng.
当众 nghĩa là gì?
当众 (dāng zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước công chúng".
当众 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当众 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当众 như thế nào?
Ví dụ: 他当众说话很自信。 (Anh ấy rất tự tin khi nói trước công chúng.); 她第一次当众表演。 (Cô ấy lần đầu tiên biểu diễn trước công chúng.).

Muốn nhớ "当众" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí