YiWordsYiWords

Cùng cách viết:童年

tóngnián

cùng năm

cụm từ tiếng Trung
同年 cùng năm

Cụm từ thường dùng

tóngniánchūshēng
sinh cùng năm
tóngniánshàngxué
học cùng năm

Câu ví dụ

menshìtóngniánchūshēngde
Chúng tôi sinh cùng năm.
mentóngniánshàngxué
Họ vào đại học cùng năm.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"cùng năm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cùng năm" trong tiếng Trung là 同年, đọc là tóng nián.
同年 nghĩa là gì?
同年 (tóng nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "cùng năm".
同年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同年 như thế nào?
Ví dụ: 我们是同年出生的。 (Chúng tôi sinh cùng năm.); 他们同年上大学。 (Họ vào đại học cùng năm.).

Muốn nhớ "同年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí