"định dạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định dạng" trong tiếng Trung là 格式, đọc là gé shì.
格式 nghĩa là gì?
格式 (gé shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "định dạng".
格式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 格式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 格式 như thế nào?
Ví dụ: 我需要格式化这份文件。 (Tôi cần định dạng tài liệu này.); 他重新格式化了硬盘。 (Anh ấy định dạng lại ổ đĩa.).