YiWordsYiWords

shì

định dạng

động từ tiếng Trung
格式 định dạng

Cụm từ thường dùng

shìhuàwénběn
định dạng văn bản
shìhuàyìngpán
định dạng ổ đĩa

Câu ví dụ

yàoshìhuàzhèfènwénjiàn
Tôi cần định dạng tài liệu này.
重新chóng xīn格式化gé shì huàle硬盘yìng pán
Anh ấy định dạng lại ổ đĩa.

Ngăn kéo bàn làm việc

Câu hỏi thường gặp

"định dạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định dạng" trong tiếng Trung là 格式, đọc là gé shì.
格式 nghĩa là gì?
格式 (gé shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "định dạng".
格式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 格式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 格式 như thế nào?
Ví dụ: 我需要格式化这份文件。 (Tôi cần định dạng tài liệu này.); 他重新格式化了硬盘。 (Anh ấy định dạng lại ổ đĩa.).

Muốn nhớ "格式" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí