YiWordsYiWords

Cùng cách viết:故事

shì

thị trường chứng khoán

danh từ tiếng Trung
股市 thị trường chứng khoán

Cụm từ thường dùng

yuènánshì
thị trường chứng khoán Việt Nam
股市gǔ shì指数zhǐ shù
chỉ số thị trường chứng khoán

Câu ví dụ

jīntiānshìzhǎng
Thị trường chứng khoán hôm nay tăng mạnh.
tóuleshì
Anh ấy đầu tư vào thị trường chứng khoán.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"thị trường chứng khoán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thị trường chứng khoán" trong tiếng Trung là 股市, đọc là gǔ shì.
股市 nghĩa là gì?
股市 (gǔ shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thị trường chứng khoán".
股市 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 股市 ngay trên trang này.
Đặt câu với 股市 như thế nào?
Ví dụ: 今天股市大涨。 (Thị trường chứng khoán hôm nay tăng mạnh.); 他投资了股市。 (Anh ấy đầu tư vào thị trường chứng khoán.).

Muốn nhớ "股市" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí