YiWordsYiWords

đánh giá thấp

động từ tiếng Trung
低估 đánh giá thấp

Cụm từ thường dùng

đánh giá thấp bản thân
duìshǒu
đánh giá thấp đối thủ

Câu ví dụ

yào
Đừng đánh giá thấp bản thân mình.
menleduìshǒu
Họ đã đánh giá thấp đối thủ.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"đánh giá thấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh giá thấp" trong tiếng Trung là 低估, đọc là dī gū.
低估 nghĩa là gì?
低估 (dī gū) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh giá thấp".
低估 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 低估 ngay trên trang này.
Đặt câu với 低估 như thế nào?
Ví dụ: 不要低估自己。 (Đừng đánh giá thấp bản thân mình.); 他们低估了对手。 (Họ đã đánh giá thấp đối thủ.).

Muốn nhớ "低估" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí