"hoàn trả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn trả" trong tiếng Trung là 偿还, đọc là cháng huán.
偿还 nghĩa là gì?
偿还 (cháng huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn trả".
偿还 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偿还 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偿还 như thế nào?
Ví dụ: 我会偿还借的钱。 (Tôi sẽ hoàn trả số tiền đã mượn.); 他将书偿还给了图书馆。 (Anh ấy hoàn trả sách cho thư viện.).