YiWordsYiWords

chánghuán

hoàn trả

động từ tiếng Trung
偿还 hoàn trả

Cụm từ thường dùng

偿还cháng huán钱款qián kuǎn
hoàn trả tiền
偿还cháng huán债务zhài wù
hoàn trả nợ

Câu ví dụ

huì偿还cháng huánjièdeqián
Tôi sẽ hoàn trả số tiền đã mượn.
jiāngshū偿还cháng huángěile图书馆tú shū guǎn
Anh ấy hoàn trả sách cho thư viện.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"hoàn trả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn trả" trong tiếng Trung là 偿还, đọc là cháng huán.
偿还 nghĩa là gì?
偿还 (cháng huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn trả".
偿还 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偿还 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偿还 như thế nào?
Ví dụ: 我会偿还借的钱。 (Tôi sẽ hoàn trả số tiền đã mượn.); 他将书偿还给了图书馆。 (Anh ấy hoàn trả sách cho thư viện.).

Muốn nhớ "偿还" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí