"chi tiêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chi tiêu" trong tiếng Trung là 开支, đọc là kāi zhī.
开支 nghĩa là gì?
开支 (kāi zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "chi tiêu".
开支 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开支 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开支 như thế nào?
Ví dụ: 她懂得节省开支。 (Cô ấy biết cách chi tiêu tiết kiệm.); 我家开支很谨慎。 (Gia đình tôi chi tiêu rất cẩn thận.).