YiWordsYiWords

zài

nằm ở

động từ tiếng Trung
在于 nằm ở

Cụm từ thường dùng

zài……zhīchù
nằm ở chỗ
zàiyuányīn
nằm ở nguyên nhân

Câu ví dụ

chénggōngzài
Thành công nằm ở sự cố gắng.
wènzàizhè
Vấn đề nằm ở chỗ này.

Giới từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"nằm ở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nằm ở" trong tiếng Trung là 在于, đọc là zài yú.
在于 nghĩa là gì?
在于 (zài yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "nằm ở".
在于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 在于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 在于 như thế nào?
Ví dụ: 成功在于努力。 (Thành công nằm ở sự cố gắng.); 问题在于这里。 (Vấn đề nằm ở chỗ này.).

Muốn nhớ "在于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí