YiWordsYiWords

yòng

dùng cho

động từ tiếng Trung
用于 dùng cho

Cụm từ thường dùng

yòngértóng
dùng cho trẻ em
yòngxué
dùng cho mục đích học tập

Câu ví dụ

zhègechǎnpǐnyòngchéngrén
Sản phẩm này dùng cho người lớn.
zhègefángjiānyòngxiǎohuì
Phòng này dùng cho họp nhóm.

Giới từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"dùng cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dùng cho" trong tiếng Trung là 用于, đọc là yòng yú.
用于 nghĩa là gì?
用于 (yòng yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "dùng cho".
用于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 用于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 用于 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品用于成人。 (Sản phẩm này dùng cho người lớn.); 这个房间用于小组会议。 (Phòng này dùng cho họp nhóm.).

Muốn nhớ "用于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí