"dùng cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dùng cho" trong tiếng Trung là 用于, đọc là yòng yú.
用于 nghĩa là gì?
用于 (yòng yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "dùng cho".
用于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 用于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 用于 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品用于成人。 (Sản phẩm này dùng cho người lớn.); 这个房间用于小组会议。 (Phòng này dùng cho họp nhóm.).