YiWordsYiWords

bất chấp

giới từ tiếng Trung
不顾 bất chấp

Cụm từ thường dùng

wēixiǎn
bất chấp nguy hiểm
不顾bù gù困难kùn nán
bất chấp khó khăn

Câu ví dụ

不顾bù gù疲劳pí láode工作gōng zuò
Anh ấy làm việc bất chấp mệt mỏi.
xiàwán
Cô ấy đi chơi bất chấp trời mưa.

Giới từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"bất chấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất chấp" trong tiếng Trung là 不顾, đọc là bú gù.
不顾 nghĩa là gì?
不顾 (bú gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất chấp".
不顾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不顾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不顾 như thế nào?
Ví dụ: 他不顾疲劳地工作。 (Anh ấy làm việc bất chấp mệt mỏi.); 她不顾下雨去玩。 (Cô ấy đi chơi bất chấp trời mưa.).

Muốn nhớ "不顾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí