"cho đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cho đến" trong tiếng Trung là 为止, đọc là wéi zhǐ.
为止 nghĩa là gì?
为止 (wéi zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cho đến".
为止 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 为止 ngay trên trang này.
Đặt câu với 为止 như thế nào?
Ví dụ: 我工作到六点为止。 (Tôi làm việc cho đến 6 giờ.); 到现在为止,他还没回来。 (Cho đến nay, anh ấy vẫn chưa về.).