YiWordsYiWords

juǎnbàng

máy uốn tóc

danh từ tiếng Trung
卷发棒 máy uốn tóc

Cụm từ thường dùng

迷你mí nǐ卷发棒juǎn fà bàng
máy uốn tóc mini
自动zì dòng卷发棒juǎn fà bàng
máy uốn tóc tự động

Câu ví dụ

每天měi tiān早上zǎo shangyòng卷发棒juǎn fà bàng
Tôi dùng máy uốn tóc mỗi sáng.
卷发棒juǎn fà bàngràng造型zào xínggèng容易róng yì
Máy uốn tóc giúp tạo kiểu dễ dàng.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"máy uốn tóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy uốn tóc" trong tiếng Trung là 卷发棒, đọc là juǎn fà bàng.
卷发棒 nghĩa là gì?
卷发棒 (juǎn fà bàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy uốn tóc".
卷发棒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卷发棒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卷发棒 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上用卷发棒。 (Tôi dùng máy uốn tóc mỗi sáng.); 卷发棒让造型更容易。 (Máy uốn tóc giúp tạo kiểu dễ dàng.).

Muốn nhớ "卷发棒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí