YiWordsYiWords

diàntǎn

chăn điện

danh từ tiếng Trung
电热毯 chăn điện

Cụm từ thường dùng

shuāngréndiàntǎn
chăn điện đôi
tiáowēndiàntǎn
chăn điện điều khiển nhiệt độ

Câu ví dụ

dōngtiānchángyòngdiàntǎn
Mùa đông tôi thường dùng chăn điện.
diàntǎnbǎonuǎnxiàoguǒhěnhǎo
Chăn điện giúp giữ ấm rất tốt.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"chăn điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chăn điện" trong tiếng Trung là 电热毯, đọc là diàn rè tǎn.
电热毯 nghĩa là gì?
电热毯 (diàn rè tǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chăn điện".
电热毯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电热毯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电热毯 như thế nào?
Ví dụ: 冬天我常用电热毯。 (Mùa đông tôi thường dùng chăn điện.); 电热毯保暖效果很好。 (Chăn điện giúp giữ ấm rất tốt.).

Muốn nhớ "电热毯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí