YiWordsYiWords

diàndòngshuā

bàn chải đánh răng điện

danh từ tiếng Trung
电动牙刷 bàn chải đánh răng điện

Cụm từ thường dùng

zhìnéngdiàndòngshuā
bàn chải đánh răng điện thông minh
értóngdiàndòngshuā
bàn chải đánh răng điện trẻ em

Câu ví dụ

měitiānyòngdiàndòngshuā
Tôi dùng bàn chải đánh răng điện mỗi ngày.
diàndòngshuāqīngjié齿chǐhěnyǒuxiào
Bàn chải đánh răng điện làm sạch răng hiệu quả.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"bàn chải đánh răng điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn chải đánh răng điện" trong tiếng Trung là 电动牙刷, đọc là diàn dòng yá shuā.
电动牙刷 nghĩa là gì?
电动牙刷 (diàn dòng yá shuā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn chải đánh răng điện".
电动牙刷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电动牙刷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电动牙刷 như thế nào?
Ví dụ: 我每天用电动牙刷。 (Tôi dùng bàn chải đánh răng điện mỗi ngày.); 电动牙刷清洁牙齿很有效。 (Bàn chải đánh răng điện làm sạch răng hiệu quả.).

Muốn nhớ "电动牙刷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí