YiWordsYiWords

chùjīngxīn

kinh hoàng

tính từ tiếng Trung
触目惊心 kinh hoàng

Cụm từ thường dùng

chùjīngxīndechǎngmiàn
cảnh tượng kinh hoàng
chùjīngxīndejīng
trải nghiệm kinh hoàng

Câu ví dụ

chǎngshìzhēnshìchùjīngxīn
Vụ tai nạn thật kinh hoàng.
jiǎngshùlechùjīngxīndeshì
Anh ấy kể lại một câu chuyện kinh hoàng.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"kinh hoàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh hoàng" trong tiếng Trung là 触目惊心, đọc là chù mù jīng xīn.
触目惊心 nghĩa là gì?
触目惊心 (chù mù jīng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh hoàng".
触目惊心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 触目惊心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 触目惊心 như thế nào?
Ví dụ: 那场事故真是触目惊心。 (Vụ tai nạn thật kinh hoàng.); 他讲述了一个触目惊心的故事。 (Anh ấy kể lại một câu chuyện kinh hoàng.).

Muốn nhớ "触目惊心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí