"kinh hoàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh hoàng" trong tiếng Trung là 触目惊心, đọc là chù mù jīng xīn.
触目惊心 nghĩa là gì?
触目惊心 (chù mù jīng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh hoàng".
触目惊心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 触目惊心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 触目惊心 như thế nào?
Ví dụ: 那场事故真是触目惊心。 (Vụ tai nạn thật kinh hoàng.); 他讲述了一个触目惊心的故事。 (Anh ấy kể lại một câu chuyện kinh hoàng.).