YiWordsYiWords

xiǎngtiānkāi

ý tưởng viển vông

cụm từ tiếng Trung
异想天开 ý tưởng viển vông

Cụm từ thường dùng

gexiǎngtiānkāidexiǎng
ý tưởng viển vông đó
zhuīqiúxiǎngtiānkāi
theo đuổi ý tưởng viển vông

Câu ví dụ

gehuàzhǐshìxiǎngtiānkāi
Kế hoạch đó chỉ là ý tưởng viển vông.
yàozhuīqiúxiǎngtiānkāidexiǎng
Đừng theo đuổi những ý tưởng viển vông.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"ý tưởng viển vông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ý tưởng viển vông" trong tiếng Trung là 异想天开, đọc là yì xiǎng tiān kāi.
异想天开 nghĩa là gì?
异想天开 (yì xiǎng tiān kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ý tưởng viển vông".
异想天开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 异想天开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 异想天开 như thế nào?
Ví dụ: 那个计划只是异想天开。 (Kế hoạch đó chỉ là ý tưởng viển vông.); 不要追求异想天开的想法。 (Đừng theo đuổi những ý tưởng viển vông.).

Muốn nhớ "异想天开" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí