YiWordsYiWords

liáoliáo

rất ít

cụm từ tiếng Trung
寥寥无几 rất ít

Cụm từ thường dùng

cānjiāderénliáoliáo
người tham gia rất ít
huìliáoliáo
cơ hội rất ít

Câu ví dụ

cānjiāderénliáoliáo
Số người tham gia rất ít.
zhèyàngdehuìliáoliáo
Cơ hội như vậy rất ít.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"rất ít" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rất ít" trong tiếng Trung là 寥寥无几, đọc là liáo liáo wú jǐ.
寥寥无几 nghĩa là gì?
寥寥无几 (liáo liáo wú jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "rất ít".
寥寥无几 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 寥寥无几 ngay trên trang này.
Đặt câu với 寥寥无几 như thế nào?
Ví dụ: 参加的人寥寥无几。 (Số người tham gia rất ít.); 这样的机会寥寥无几。 (Cơ hội như vậy rất ít.).

Muốn nhớ "寥寥无几" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí