YiWordsYiWords

zēng

tăng lên từng ngày

động từ tiếng Trung
与日俱增 tăng lên từng ngày

Cụm từ thường dùng

zēng
tăng lên từng ngày
数量shù liàng与日俱增yǔ rì jù zēng
số lượng tăng lên từng ngày

Câu ví dụ

fèiyòngzēng
Chi phí tăng lên từng ngày.
担忧dān yōu与日俱增yǔ rì jù zēng
Sự lo lắng tăng lên từng ngày.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"tăng lên từng ngày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng lên từng ngày" trong tiếng Trung là 与日俱增, đọc là yǔ rì jù zēng.
与日俱增 nghĩa là gì?
与日俱增 (yǔ rì jù zēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng lên từng ngày".
与日俱增 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 与日俱增 ngay trên trang này.
Đặt câu với 与日俱增 như thế nào?
Ví dụ: 费用与日俱增。 (Chi phí tăng lên từng ngày.); 担忧与日俱增。 (Sự lo lắng tăng lên từng ngày.).

Muốn nhớ "与日俱增" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí