YiWordsYiWords

xiào

dở khóc dở cười

cụm từ tiếng Trung
哭笑不得 dở khóc dở cười

Cụm từ thường dùng

哭笑不得kū xiào bù déde情况qíng kuàng
tình huống dở khóc dở cười
哭笑不得kū xiào bù déde故事gù shì
câu chuyện dở khóc dở cười

Câu ví dụ

陷入xiàn rùle一个yī gè哭笑不得kū xiào bù déde境地jìng dì
Tôi rơi vào tình huống dở khóc dở cười.
这个zhè gè故事gù shìzhēnràngrén哭笑不得kū xiào bù dé
Câu chuyện này thật dở khóc dở cười.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"dở khóc dở cười" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dở khóc dở cười" trong tiếng Trung là 哭笑不得, đọc là kū xiào bù dé.
哭笑不得 nghĩa là gì?
哭笑不得 (kū xiào bù dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "dở khóc dở cười".
哭笑不得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哭笑不得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哭笑不得 như thế nào?
Ví dụ: 我陷入了一个哭笑不得的境地。 (Tôi rơi vào tình huống dở khóc dở cười.); 这个故事真让人哭笑不得。 (Câu chuyện này thật dở khóc dở cười.).

Muốn nhớ "哭笑不得" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí