"dở khóc dở cười" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dở khóc dở cười" trong tiếng Trung là 哭笑不得, đọc là kū xiào bù dé.
哭笑不得 nghĩa là gì?
哭笑不得 (kū xiào bù dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "dở khóc dở cười".
哭笑不得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哭笑不得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哭笑不得 như thế nào?
Ví dụ: 我陷入了一个哭笑不得的境地。 (Tôi rơi vào tình huống dở khóc dở cười.); 这个故事真让人哭笑不得。 (Câu chuyện này thật dở khóc dở cười.).