YiWordsYiWords

chūzhǔ

đưa ra ý kiến

động từ tiếng Trung
出主意 đưa ra ý kiến

Cụm từ thường dùng

chūzhǔchūjiàn
đưa ra ý kiến đóng góp
chūzhǔjiějuébàn
đưa ra ý kiến giải quyết

Câu ví dụ

qǐngchūzhǔ
Bạn hãy đưa ra ý kiến của mình.
jīngchángchūhǎozhǔ
Anh ấy thường đưa ra ý kiến hay.

Trò chuyện

Câu hỏi thường gặp

"đưa ra ý kiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đưa ra ý kiến" trong tiếng Trung là 出主意, đọc là chū zhǔ yì.
出主意 nghĩa là gì?
出主意 (chū zhǔ yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đưa ra ý kiến".
出主意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出主意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出主意 như thế nào?
Ví dụ: 请你出主意。 (Bạn hãy đưa ra ý kiến của mình.); 他经常出好主意。 (Anh ấy thường đưa ra ý kiến hay.).

Muốn nhớ "出主意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí