"fax" trong tiếng Trung nói thế nào?
"fax" trong tiếng Trung là 传真, đọc là chuán zhēn.
传真 nghĩa là gì?
传真 (chuán zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "fax".
传真 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传真 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传真 như thế nào?
Ví dụ: 我会通过传真发送文件。 (Tôi sẽ gửi tài liệu qua fax.); 传真机坏了。 (Máy fax bị hỏng rồi.).