YiWordsYiWords

yìn

máy in

danh từ tiếng Trung
打印机 máy in

Cụm từ thường dùng

guāngyìn
máy in laser
cǎiyìn
máy in màu

Câu ví dụ

yìngōngzuòle
Máy in không hoạt động.
xiǎngmǎitáixīnyìn
Tôi muốn mua một máy in mới.

Dụng cụ văn phòng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"máy in" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy in" trong tiếng Trung là 打印机, đọc là dǎ yìn jī.
打印机 nghĩa là gì?
打印机 (dǎ yìn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy in".
打印机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打印机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打印机 như thế nào?
Ví dụ: 打印机不工作了。 (Máy in không hoạt động.); 我想买一台新打印机。 (Tôi muốn mua một máy in mới.).

Muốn nhớ "打印机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí