"máy hủy tài liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy hủy tài liệu" trong tiếng Trung là 碎纸机, đọc là suì zhǐ jī.
碎纸机 nghĩa là gì?
碎纸机 (suì zhǐ jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy hủy tài liệu".
碎纸机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 碎纸机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 碎纸机 như thế nào?
Ví dụ: 我用碎纸机销毁文件。 (Tôi dùng máy hủy tài liệu để tiêu hủy giấy tờ.); 这台碎纸机运转很安静。 (Máy hủy tài liệu này hoạt động rất êm.).