YiWordsYiWords

sǎomiáo

máy scan

danh từ tiếng Trung
扫描仪 máy scan

Cụm từ thường dùng

彩色cǎi sè扫描仪sǎo miáo yí
máy scan màu
连接lián jiē扫描仪sǎo miáo yí
kết nối máy scan

Câu ví dụ

gāng买了mǎi letái扫描仪sǎo miáo yí
Tôi vừa mua một máy scan mới.
扫描仪sǎo miáo yí没有méi yǒu接收到jiē shōu dào信号xìn hào
Máy scan không nhận được tín hiệu.

Dụng cụ văn phòng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"máy scan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy scan" trong tiếng Trung là 扫描仪, đọc là sǎo miáo yí.
扫描仪 nghĩa là gì?
扫描仪 (sǎo miáo yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy scan".
扫描仪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扫描仪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扫描仪 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一台扫描仪。 (Tôi vừa mua một máy scan mới.); 扫描仪没有接收到信号。 (Máy scan không nhận được tín hiệu.).

Muốn nhớ "扫描仪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí