"máy scan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy scan" trong tiếng Trung là 扫描仪, đọc là sǎo miáo yí.
扫描仪 nghĩa là gì?
扫描仪 (sǎo miáo yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy scan".
扫描仪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扫描仪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扫描仪 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一台扫描仪。 (Tôi vừa mua một máy scan mới.); 扫描仪没有接收到信号。 (Máy scan không nhận được tín hiệu.).