YiWordsYiWords

chuángdān

ga trải giường

danh từ tiếng Trung
床单 ga trải giường

Cụm từ thường dùng

miánzhìchuángdān
ga trải giường cotton
huāwénchuángdān
ga trải giường hoa văn

Câu ví dụ

měiyuèhuànchuángdān
Tôi thay ga trải giường mỗi tháng.
zhèchuángdānhěngānjìng
Ga trải giường này rất sạch.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"ga trải giường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ga trải giường" trong tiếng Trung là 床单, đọc là chuáng dān.
床单 nghĩa là gì?
床单 (chuáng dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ga trải giường".
床单 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 床单 ngay trên trang này.
Đặt câu với 床单 như thế nào?
Ví dụ: 我每月换一次床单。 (Tôi thay ga trải giường mỗi tháng.); 这床单很干净。 (Ga trải giường này rất sạch.).

Muốn nhớ "床单" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí