"ga trải giường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ga trải giường" trong tiếng Trung là 床单, đọc là chuáng dān.
床单 nghĩa là gì?
床单 (chuáng dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ga trải giường".
床单 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 床单 ngay trên trang này.
Đặt câu với 床单 như thế nào?
Ví dụ: 我每月换一次床单。 (Tôi thay ga trải giường mỗi tháng.); 这床单很干净。 (Ga trải giường này rất sạch.).